| 1 | Mô tả hoạt động trong văn phòng, viết blog về ngày làm việc | Liên từ: und, aber, oder; Dativ | Công việc – thực tập |
| 2 | Wo–Wohin–Woher, mô tả quy trình, hoạt động hằng ngày | Giới từ Dat/Akk; Trạng từ thời gian | Địa điểm – vị trí |
| 3 | Viết & trả lời email/thư, Small Talk nơi làm việc | Câu hỏi Có/Không có phủ định | Email – thư – hội thoại ngắn |
| 4 | Xem phim bài 7, ôn tập – kiểm tra bài 7 | Ôn tập bài 7 | Từ vựng chủ đề công sở |
| 5 | Mô tả lối sống lành mạnh, nghe – nói tin nhắn sức khoẻ | Câu ra lệnh: Du, Ihr, Sie | Hoạt động thể thao – sức khỏe |
| 6 | Cá nhân – cơ thể – hướng dẫn tại phòng khám | Động từ khuyết thiếu: sollen | Bộ phận cơ thể – lời khuyên sức khỏe |
| 7 | Hội thoại tại bác sĩ, quyền – nghĩa vụ | Động từ khuyết thiếu: müssen, dürfen | Tình huống khám bệnh |
| 8 | Nghề trong bệnh viện, xem phim bài 8 | Ôn tập chủ đề sức khỏe | Nghề y – điều dưỡng |
| 9 | Mô tả phòng – đồ nội thất – quảng cáo nhà | Tính từ mô tả; nicht/zu/sehr | Đồ nội thất – mẫu quảng cáo |
| 10 | Kế hoạch sắp xếp nội thất, lời mời – phản hồi | Giới từ đi được với cả Dativ và Akku | Mô tả bố trí – thích/không thích |
| 11 | Phân biệt nguyên âm dài/ngắn, màu sắc, loại hình nhà ở | Mô tả nhà ở | Màu sắc – loại hình nhà |
| 12 | Viết mô tả nhà ở, xem phim bài 9 | Ôn tập bài 9 | Từ vựng nhà cửa mở rộng |
| 13 | Mô tả nghề & ảnh công việc, kể hoạt động quá khứ | Hoàn thành – Quá khứ; Phân từ 2 | Nghề nghiệp – ngày làm việc |
| 14 | Nói – viết về quá khứ, nghe bài kể việc làm | Phân từ 2 bất quy tắc; Phân từ 2 với -ieren | Việc làm – tìm việc |
| 15 | Kể chuyện – tường thuật một ngày | Hoàn thành với haben/sein | Tường thuật – câu chuyện |
| 16 | Hội thoại qua điện thoại, hỏi – giải thích thông tin | Hoàn thành | Giao tiếp qua điện thoại |
| 17 | Ôn tập, xem phim bài 10 | Ôn tập Perfekt | Tìm việc – phỏng vấn |
| 18 | Mua sắm quần áo – hội thoại trong cửa hàng | Welch–; dies– | Trang phục – cửa hàng |
| 19 | Hiểu – đáp lời khen, viết thời gian quá khứ | Phân từ 2 với động từ tách/bất tách | Lời khen – phản hồi |
| 20 | Hỏi thông tin – định vị – tạo hội thoại | Đại từ nhân xưng Dativ | Hướng dẫn – tìm quầy |
| 21 | Thông tin về Berlin, xem phim bài 11 | Ôn tập bài 11 | Địa danh – mô tả thành phố |
| 22 | Mô tả chuyến du lịch – vali – gợi ý tour | Động từ khuyết thiếu | Du lịch – hành lý |
| 23 | Chỉ đường – viết postcard/email về chuyến đi | Liên từ | Thẻ bưu – thư du lịch |
| 24 | Hiểu & viết báo cáo chuyến đi, mô tả thời tiết | Từ bắt đầu bằng W (dạng Nom/Akk/Dat); giới từ với Dat | Thời tiết – báo cáo chuyến đi |
| 25 | Nói về điểm du lịch – xem phim bài 12 – ôn thi | Ôn tập bài 7–12 | Điểm đến – kinh nghiệm du lịch |